土卫二土衛二 Tǔ wèi Èr 土卫二 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 土卫二 trong tiếng Việt Enceladus (mặt trăng của Sao Thổ), còn gọi là Sao Thổ II 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan