Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
凸性

tū xìng

凸性 là gì?

凸性 [tū xìng] có nghĩa là tính lồi.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 凸性 trong tiếng Việt

tính lồi

Cách đọc và ghi nhớ 凸性

凸性 được đọc là tū xìng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tính lồi”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan