凸性
凸性 là gì?
凸性 [tū xìng] có nghĩa là tính lồi.
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 凸性 trong tiếng Việt
tính lồi
Cách đọc và ghi nhớ 凸性
凸性 được đọc là tū xìng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tính lồi”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .