Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
涂污塗污

tú wū

涂污 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 涂污 trong tiếng Việt

bôi nhọ; làm lem luốc

Tra từ liên quan