Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
突兀

tū wù

突兀 là gì?

突兀 [tū wù] có nghĩa là cao ngất hoặc cao chót vót; đột ngột hoặc bất thình lình.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 突兀 trong tiếng Việt

  1. cao ngất hoặc cao chót vót
  2. đột ngột hoặc bất thình lình

Cách đọc và ghi nhớ 突兀

突兀 được đọc là tū wù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cao ngất hoặc cao chót vót; đột ngột hoặc bất thình lình”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan