Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
图像分割圖像分割

tú xiàng fēn gē

图像分割 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 图像分割 trong tiếng Việt

phân đoạn hình ảnh (thị giác máy tính)

Tra từ liên quan