图形用户界面
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
图形用户界面
giao diện người dùng đồ họa (GUI)
Giản thể图形用户界面
Phồn thể圖形用戶界面
Số chữ Hán6 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng