Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
涂鸦塗鴉

tú yā

涂鸦 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 涂鸦 trong tiếng Việt

vẽ bậy; nguệch ngoạc; thư pháp kém; viết xấu; viết nguệch ngoạc

Tra từ liên quan