Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
突突

tū tū

突突 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 突突 trong tiếng Việt

(từ tượng thanh) tim đập; thình thịch; nhịp đập của máy móc

Tra từ liên quan