Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
土温土溫

tǔ wēn

土温 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 土温 trong tiếng Việt

nhiệt độ của đất

Tra từ liên quan