Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
凸凸

tū tū

凸凸 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 凸凸 trong tiếng Việt

lồi cả hai mặt (của thấu kính); hai mặt lồi

Tra từ liên quan