Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
突围突圍

tū wéi

突围 là gì?

突围 [tū wéi] có nghĩa là phá vòng vây; xông ra khỏi vòng vây.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 突围 trong tiếng Việt

  1. phá vòng vây
  2. xông ra khỏi vòng vây

Cách đọc và ghi nhớ 突围

突围 được đọc là tū wéi, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phá vòng vây; xông ra khỏi vòng vây”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan