图象圖象 tú xiàng 图象 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 图象 trong tiếng Việt biến thể của 圖像|图像[tu2 xiang4] 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan