土豚 là gì?
土豚 [tǔ tún] có nghĩa là lợn đất.
Nghĩa của từ 土豚 trong tiếng Việt
lợn đất
Cách đọc và ghi nhớ 土豚
土豚 được đọc là tǔ tún, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lợn đất”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
土豚 [tǔ tún] có nghĩa là lợn đất.
lợn đất
土豚 được đọc là tǔ tún, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lợn đất”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .