Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
突显突顯

tū xiǎn

突显 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 突显 trong tiếng Việt

dễ thấy; làm nổi bật; làm cho nổi bật

Tra từ liên quan