Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
涂鸭塗鴨

tú yā

涂鸭 là gì?

涂鸭 [tú yā] có nghĩa là biến thể của 塗鴉|涂鸦[tu2 ya1]; vẽ bậy; nguệch ngoạc; thư pháp kém; viết xấu; viết nguệch ngoạc.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 涂鸭 trong tiếng Việt

  1. biến thể của 塗鴉|涂鸦[tu2 ya1]
  2. vẽ bậy
  3. nguệch ngoạc
  4. thư pháp kém
  5. viết xấu
  6. viết nguệch ngoạc

Cách đọc và ghi nhớ 涂鸭

涂鸭 được đọc là tú yā, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 塗鴉|涂鸦[tu2 ya1]; vẽ bậy; nguệch ngoạc; thư pháp kém; viết xấu; viết nguệch ngoạc”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan