Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin T

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ T, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

5.263 từ sẵn sàng
台下
tái xià

dưới sân khấu; trong khán giả

Cụm từ
泰县
Tài xiàn

Huyện Tai, tỉnh Giang Tô

Cụm từ
苔藓
tái xiǎn

rêu

Cụm từ
泰象啤
tài xiàng pí

bia Chang

Cụm từ
泰西大儒
Tài xī dà rú

Đại Nho sĩ châu Âu (danh hiệu tôn kính của Matteo Ricci)

Cụm từ
泰兴
Tài xīng

Thái Hưng, thành phố cấp huyện ở Thái Châu 泰州[Tai4 zhou1], Giang Tô

Cụm từ
泰兴市
Tài xīng shì

Thái Hưng, thành phố cấp huyện ở Thái Châu 泰州[Tai4 zhou1], Giang Tô

Cụm từ
台西乡
Tái xī xiāng

thị trấn Taixi hoặc Taihsi ở huyện Vân Lâm 雲林縣|云林县[Yun2 lin2 xian4], Đài Loan

Cụm từ
台西乡
Tái xī xiāng

thị trấn Taixi hoặc Taihsi ở huyện Vân Lâm 雲林縣|云林县[Yun2 lin2 xian4], Đài Loan

Cụm từ
太虚
tài xū

cái Không; bầu trời; thinh không; vũ trụ; bản chất nguyên thủy của vũ trụ

Cụm từ
太学
Tài xué

Đại Học Tối Cao, thành lập năm 124 TCN, là cơ quan giáo dục cao nhất ở Trung Quốc cổ đại cho đến triều đại nhà Tùy

Cụm từ
胎压
tāi yā

áp suất lốp

Cụm từ
太阳
tài yang

mặt trời; LT:個|个[ge4]; viết tắt của 太陽穴|太阳穴[tai4 yang2 xue2]

Viết tắt
态样
tài yàng

hình thức; mô hình

Cụm từ
太阳报
Tài yáng Bào

The Sun (tên của nhiều tờ báo, đặc biệt ở Anh và Hồng Kông)

Cụm từ
太阳饼
tài yáng bǐng

bánh thái dương (loại bánh tròn nhỏ làm từ vỏ bánh xốp và nhân mạch nha, có nguồn gốc từ Đài Trung, Đài Loan)

Cụm từ
太阳窗
tài yáng chuāng

cửa sổ trời; nóc kính (của xe hơi)

Cụm từ
太阳从西边出来
tài yáng cóng xī biān chū lái

nghĩa đen mặt trời mọc ở phía tây (thành ngữ); nghĩa bóng chuyện không thể xảy ra; điều vô lý

Thành ngữ
太阳蛋
tài yang dàn

trứng ốp la; trứng ốp

Cụm từ
太阳灯
tài yáng dēng

đèn mặt trời

Cụm từ
太阳电池
tài yáng diàn chí

pin mặt trời

Cụm từ
太阳电池板
tài yáng diàn chí bǎn

tấm pin mặt trời

Cụm từ
太阳风
tài yáng fēng

gió mặt trời

Cụm từ
太阳光
tài yáng guāng

ánh sáng mặt trời

Cụm từ
太阳光柱
tài yáng guāng zhù

cột ánh sáng mặt trời; cột mặt trời (quang học khí quyển)

Cụm từ
太阳黑子
tài yáng hēi zǐ

vết đen mặt trời

Cụm từ
太阳黑子周
tài yáng hēi zǐ zhōu

chu kỳ vết đen Mặt Trời

Cụm từ
太阳花
tài yáng huā

hoa hướng dương (Helianthus annuus); hoa mười giờ (Portulaca grandiflora)

Cụm từ
太阳活动
tài yáng huó dòng

hoạt động vết đen Mặt Trời; biến thiên Mặt Trời

Cụm từ
太阳镜
tài yáng jìng

kính râm

Cụm từ