搪突
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
搪突
biến thể của 唐突[tang2 tu1]
Giản thể搪突
Phồn thể搪突
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng