Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
倘然

tǎng rán

倘然 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 倘然 trong tiếng Việt

nếu; giả sử rằng; thong thả

Tra từ liên quan