Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
汤盘湯盤

tāng pán

汤盘 là gì?

汤盘 [tāng pán] có nghĩa là đĩa súp.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 汤盘 trong tiếng Việt

đĩa súp

Cách đọc và ghi nhớ 汤盘

汤盘 được đọc là tāng pán, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đĩa súp”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan