Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
唐人街

Táng rén Jiē

唐人街 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 唐人街 trong tiếng Việt

Phố người Hoa; LT:條|条[tiao2],座[zuo4]

Tra từ liên quan