唐人街 Táng rén Jiē 唐人街 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 唐人街 trong tiếng Việt Phố người Hoa; LT:條|条[tiao2],座[zuo4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan