堂区
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
堂区
giáo xứ; giáo khu dân sự
Giản thể堂区
Phồn thể堂區
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng