唐纳
Tanner hoặc Donald (tên)
Tanner hoặc Donald (tên)
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Donald (tên)
›唐纳·川普Táng nà · Chuān pǔ(Đài Loan) Donald Trump (1946-), ông trùm kinh doanh người Mỹ, tổng thống Hoa Kỳ 2017-2021
›唐老鸭Táng Lǎo yāVịt Donald
›唐突táng tūvô lễ; đối xử thiếu tôn trọng
›唐穆宗Táng Mù zōngHoàng đế Đường Mục Tông (795-825), niên hiệu của hoàng đế thứ mười ba nhà Đường Lý Hằng 李恆|李恒[Li3 Heng2] trị…
›唐睿宗Táng Ruì zōngHoàng đế Đường Duệ Tông, niên hiệu của hoàng đế thứ sáu nhà Đường Lý Đán 李旦[Li3 Dan4] (662-716), trị vì…
›唐绍仪Táng Shào yíĐường Thiệu Nghi (1862-1939), chính trị gia và nhà ngoại giao
›唐璜táng huángcông tử bột; chàng công tử; Don Juan; người đào hoa
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.