Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
烫手山芋燙手山芋

tàng shǒu shān yù

烫手山芋 là gì?

烫手山芋 [tàng shǒu shān yù] có nghĩa là củ khoai nóng; vấn đề; rắc rối; đau đầu.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 烫手山芋 trong tiếng Việt

  1. củ khoai nóng
  2. vấn đề
  3. rắc rối
  4. đau đầu

Cách đọc và ghi nhớ 烫手山芋

烫手山芋 được đọc là tàng shǒu shān yù, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “củ khoai nóng; vấn đề; rắc rối; đau đầu”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan