Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
躺尸躺屍

tǎng shī

躺尸 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 躺尸 trong tiếng Việt

(một cách miệt thị) nằm bất động (ngủ, say rượu, lười biếng, v.v.)

Tra từ liên quan