Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
搪塞

táng sè

搪塞 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 搪塞 trong tiếng Việt

lấp liếm, làm qua loa cho xong; lẩn tránh; đánh trống lảng; trốn tránh

Tra từ liên quan