Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
躺枪躺槍

tǎng qiāng

躺枪 là gì?

Viết tắtTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 躺枪 trong tiếng Việt

(từ mới khoảng năm 2014) (thông tục) bị nhắm mục tiêu một cách không công bằng (viết tắt của 躺著也中槍|躺着也中枪[tang3 zhe5 ye3 zhong4 qiang1])

Tra từ liên quan