Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
唐突

táng tū

唐突 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 唐突 trong tiếng Việt

vô lễ; đối xử thiếu tôn trọng

Tra từ liên quan