Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
失踪失蹤

shī zōng

失踪 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 失踪 trong tiếng Việt

mất tích; biến mất; không ghi nhận được

Tra từ liên quan