失踪
mất tích; biến mất; không ghi nhận được
mất tích; biến mất; không ghi nhận được
失踪 thường mang nghĩa “mất tích”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 失踪, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
(hàng không) mất lực nâng
›失足shī zútrượt chân; mất thăng bằng; bước sai lầm trong cuộc sống
›失身shī shēnmất trinh tiết; mất đức hạnh
›失责shī zésai sót trách nhiệm; không thực hiện nhiệm vụ
›失身分shī shēn fènmất phẩm giá
›失读症shī dú zhèngchứng mất đọc
›失迎shī yíngkhông ra đón; khiêm tốn: xin lỗi vì đã không thể đích thân ra đón
›失调shī tiáomất cân bằng; trở nên rối loạn; thiếu chăm sóc đúng mức (sau khi ốm bệnh, v.v.)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.