狮子山
(phiên âm Đài Loan) Sierra Leone
(phiên âm Đài Loan) Sierra Leone
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Xã Sư Tử ở huyện Bình Đông 屏東縣|屏东县[Ping2 dong1 Xian4], Đài Loan
›狮潭Shī tánthị trấn Sư Đàm ở huyện Miêu Lật 苗栗縣|苗栗县[Miao2 li4 xian4], tây bắc Đài Loan
›狮潭乡Shī tán xiāngthị trấn Sư Đàm ở huyện Miêu Lật 苗栗縣|苗栗县[Miao2 li4 xian4], tây bắc Đài Loan
›狮子座Shī zi zuòSư Tử (chòm sao và cung hoàng đạo)
›狮子shī zisư tử; Lượng từ: 隻|只[zhi1], 頭|头[tou2]
›狮子林园Shī zi Lín yuánVườn Sư Tử Lâm ở Tô Châu, Giang Tô
›狮城Shī chéngThành phố Sư Tử, biệt danh của Singapore 新加坡[Xin1 jia1 po1]
›狮子狗shī zi gǒuChó Bắc Kinh; Pekinese
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.