Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
狮子山獅子山

Shī zi shān

狮子山 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 狮子山 trong tiếng Việt

(phiên âm Đài Loan) Sierra Leone

Tra từ liên quan