Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
十字头螺刀十字頭螺刀

shí zì tóu luó dāo

十字头螺刀 là gì?

十字头螺刀 [shí zì tóu luó dāo] có nghĩa là tuốc nơ vít bốn cạnh (tức là có rãnh chữ thập).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 十字头螺刀 trong tiếng Việt

tuốc nơ vít bốn cạnh (tức là có rãnh chữ thập)

Cách đọc và ghi nhớ 十字头螺刀

十字头螺刀 được đọc là shí zì tóu luó dāo, gồm 5 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tuốc nơ vít bốn cạnh (tức là có rãnh chữ thập)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan