十字头螺刀十字頭螺刀 shí zì tóu luó dāo 十字头螺刀 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 十字头螺刀 trong tiếng Việt tuốc nơ vít bốn cạnh (tức là có rãnh chữ thập) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan