Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
十字形

shí zì xíng

十字形 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 十字形 trong tiếng Việt

hình chữ thập; dạng chữ thập

Tra từ liên quan