十字架 là gì?
十字架 [shí zì jià] có nghĩa là thánh giá; cây thập tự; gánh nặng phải chịu đựng.
Nghĩa của từ 十字架 trong tiếng Việt
- thánh giá
- cây thập tự
- gánh nặng phải chịu đựng
Cách đọc và ghi nhớ 十字架
十字架 được đọc là shí zì jià, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thánh giá; cây thập tự; gánh nặng phải chịu đựng”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .