始祖鸟始祖鳥 shǐ zǔ niǎo 始祖鸟 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 始祖鸟 trong tiếng Việt Archaeopteryx 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan