十字军十字軍 shí zì jūn 十字军 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 十字军 trong tiếng Việt quân Thập tự chinh; đội quân Thập tự chinh; cuộc Thập tự chinh 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan