Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
试作試作

shì zuò

试作 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 试作 trong tiếng Việt

  1. thử làm
  2. chạy thử
Tra từ liên quan