Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

shǒu

守 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 守 trong tiếng Việt

canh gác; phòng thủ; theo dõi; tuân thủ pháp luật; tuân theo (quy tắc hoặc nghi thức); gần; bên cạnh

Tra từ liên quan