始祖 shǐ zǔ 始祖 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 始祖 trong tiếng Việt thuỷ tổ; nhà sáng lập của một trường phái hoặc ngành nghề 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan