Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

shòu

授 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 授 trong tiếng Việt

(hình thức ràng buộc) trao; đưa; (hình thức ràng buộc) dạy; hướng dẫn; (văn học) bổ nhiệm

Tra từ liên quan