授
授 là gì?
Từ vựngTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 授 trong tiếng Việt
(hình thức ràng buộc) trao; đưa; (hình thức ràng buộc) dạy; hướng dẫn; (văn học) bổ nhiệm
(hình thức ràng buộc) trao; đưa; (hình thức ràng buộc) dạy; hướng dẫn; (văn học) bổ nhiệm