Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
狮子头獅子頭

shī zi tóu

狮子头 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 狮子头 trong tiếng Việt

món thịt viên lớn ("đầu sư tử")

Tra từ liên quan