Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin S

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ S, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

10.032 từ sẵn sàng
伤风
shāng fēng

bị cảm lạnh

Cụm từ
伤风败俗
shāng fēng bài sú

xúc phạm đạo đức công cộng (thành ngữ)

Thành ngữ
上浮
shàng fú

nổi lên

Cụm từ
上覆
shàng fù

thông báo

Cụm từ
伤俘
shāng fú

bị thương và bị bắt

Cụm từ
上杆
shàng gān

cú vung gậy ra sau (golf)

Cụm từ
伤感
shāng gǎn

buồn; cảm động; tình cảm; bi ai

Cụm từ
上岗
shàng gǎng

nhận chức; đi làm; nhận công việc

Cụm từ
商港
shāng gǎng

cảng thương mại; hải cảng buôn bán

Cụm từ
上纲上线
shàng gāng shàng xiàn

chuyện bé xé ra to

Cụm từ
上甘岭
Shàng gān lǐng

quận Thượng Cam Lĩnh của thành phố Y Xuân 伊春市[Yi1 chun1 shi4], Hắc Long Giang

Cụm từ
上甘岭区
Shàng gān lǐng qū

quận Thượng Cam Lĩnh của thành phố Y Xuân 伊春市[Yi1 chun1 shi4], Hắc Long Giang

Cụm từ
上高
Shàng gāo

huyện Thượng Cao ở Nghi Xuân 宜春, Giang Tây

Cụm từ
上高县
Shàng gāo xiàn

huyện Shanggao ở Nghi Xuân 宜春, Giang Tây

Cụm từ
上个
shàng ge

đầu tiên (trong hai phần); (tuần...) trước; trước; phía trên

Cụm từ
上个星期
shàng gè xīng qī

tuần trước

Cụm từ
上个月
shàng gè yuè

tháng trước

Cụm từ
上供
shàng gòng

cúng dường (cho thần linh hoặc tổ tiên); dâng quà cho cấp trên để cầu cạnh

Cụm từ
上工
shàng gōng

đi làm; bắt đầu làm việc

Cụm từ
伤弓之鸟
shāng gōng zhī niǎo

xem 驚弓之鳥|惊弓之鸟[jing1 gong1 zhi1 niao3]

Cụm từ
上钩
shàng gōu

mắc câu

Cụm từ
上钩儿
shàng gōu r

biến thể er hoá của 上鉤|上钩[shang4 gou1]

Cụm từ
上古
shàng gǔ

quá khứ xa xưa; thời cổ đại; thời kỳ cổ; thuở sơ khai

Cụm từ
商贾
shāng gǔ

thương nhân

Cụm từ
上官
shàng guān

quan chức cấp cao; cấp trên

Cụm từ
赏光
shǎng guāng

ban cho vinh dự (đến tham dự, v.v.); xuất hiện; có mặt

Cụm từ
上馆子
shàng guǎn zi

đi ăn ngoài; ăn ở nhà hàng

Cụm từ
上古汉语
shàng gǔ Hàn yǔ

Tiếng Hán cổ (ngôn ngữ học)

Cụm từ
上轨道
shàng guǐ dào

đi đúng hướng; tiến triển suôn sẻ

Cụm từ
上海
Shàng hǎi

Thành phố Thượng Hải, miền trung đông Trung Quốc, viết tắt là 滬|沪[Hu4]

Viết tắt