声调 là gì?
声调 [shēng diào] có nghĩa là thanh điệu; nốt; một thanh (trong âm tiết tiếng Trung); LT:個|个[ge4].
Nghĩa của từ 声调 trong tiếng Việt
- thanh điệu
- nốt
- một thanh (trong âm tiết tiếng Trung)
- LT:個|个[ge4]
Cách đọc và ghi nhớ 声调
声调 được đọc là shēng diào, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thanh điệu; nốt; một thanh (trong âm tiết tiếng Trung); LT:個|个[ge4]”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .