Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
生分

shēng fen

生分 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 生分 trong tiếng Việt

xa cách

Tra từ liên quan