升斗
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
升斗
đơn vị đo lít và decalít khô; (bóng) lượng lương thực ít ỏi
Giản thể升斗
Phồn thể升斗
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng