圣躬聖躬 shèng gōng 圣躬 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 圣躬 trong tiếng Việt long thể của Hoàng đế; thánh thể; Hoàng đế đang trị vì 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan