Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
圣躬聖躬

shèng gōng

圣躬 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 圣躬 trong tiếng Việt

long thể của Hoàng đế; thánh thể; Hoàng đế đang trị vì

Tra từ liên quan