Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
申根区申根區

Shēn gēn qū

申根区 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 申根区 trong tiếng Việt

khu vực Schengen, khu vực miễn hộ chiếu ở châu Âu

Tra từ liên quan