声东击西聲東擊西
声东击西 là gì?
Thành ngữTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 声东击西 trong tiếng Việt
dọa đánh hướng đông, tấn công hướng tây (thành ngữ); tạo sự đánh lạc hướng
dọa đánh hướng đông, tấn công hướng tây (thành ngữ); tạo sự đánh lạc hướng