Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
声东击西聲東擊西

shēng dōng jī xī

声东击西 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 声东击西 trong tiếng Việt

dọa đánh hướng đông, tấn công hướng tây (thành ngữ); tạo sự đánh lạc hướng

Tra từ liên quan