Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
生番

shēng fān

生番 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 生番 trong tiếng Việt

  1. man rợ
  2. người mọi rợ nguyên thủy
Tra từ liên quan