声符
thành phần ngữ âm của một chữ Hán (ví dụ: thành phần 青[qing] trong 清[qing1])
thành phần ngữ âm của một chữ Hán (ví dụ: thành phần 青[qing] trong 清[qing1])
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
phụ âm đầu của âm tiết tiếng Trung; thành phần ngữ âm của chữ hình thanh (ví dụ: thành phần 青[qing1] trong…
›声训shēng xùngiải thích một chữ hoặc từ bằng cách dùng từ đồng âm
›声称shēng chēngtuyên bố; khẳng định; tuyên xưng; quả quyết
›声纳shēng nàsonar (từ mượn)
›声泪俱下shēng lèi jù xiàrơi nước mắt khi kể về điều gì đó; nói trong tiếng khóc
›声索国shēng suǒ guóquốc gia yêu sách (trong tranh chấp lãnh thổ)
›声浪shēng làngtiếng ồn ào
›声线shēng xiàngiọng (như khàn 沙啞|沙哑[sha1 ya3] hoặc trầm 低沉[di1 chen2],...); (vật lý) tia âm thanh
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.