声符聲符 shēng fú 声符 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 声符 trong tiếng Việt thành phần ngữ âm của một chữ Hán (ví dụ: thành phần 青[qing] trong 清[qing1]) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan