Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
升斗小民

shēng dǒu xiǎo mín

升斗小民 là gì?

升斗小民 [shēng dǒu xiǎo mín] có nghĩa là (thành ngữ) người nghèo; những người sống cầm chừng.

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 升斗小民 trong tiếng Việt

  1. (thành ngữ) người nghèo
  2. những người sống cầm chừng

Cách đọc và ghi nhớ 升斗小民

升斗小民 được đọc là shēng dǒu xiǎo mín, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm thành ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(thành ngữ) người nghèo; những người sống cầm chừng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan