Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
圣化聖化

shèng huà

圣化 là gì?

圣化 [shèng huà] có nghĩa là thánh hoá; sự thánh hoá; thánh hiến.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 圣化 trong tiếng Việt

  1. thánh hoá
  2. sự thánh hoá
  3. thánh hiến

Cách đọc và ghi nhớ 圣化

圣化 được đọc là shèng huà, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thánh hoá; sự thánh hoá; thánh hiến”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan